ท่อนไม้ | Tiếng Thái Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam ท่อนไม้ Ý nghĩa,ท่อนไม้ Tiếng Hàn Giải thích

각목(角木)[명사]  

ท่อนไม้

둘레를 모가 나게 만든 긴 목재.

ท่อนไม้ยาวที่ทำให้เป็นแท่งมีเหลี่ยม

Câu ví dụ

  • 튼튼한 각목.
  • 각목이 부러지다.
  • 각목을 들다.
  • 각목으로 때리다.
  • 각목으로 만들다.
  • 각목에 맞다.
  • 아버지는 목재소에서 각목을 구해다가 나무 의자를 만들었다.
  • 공사판 인부들은 각목으로 만든 나무 사다리에 올라서서 일을 하고 있었다.
  • 승규는 어쩌다가 다친 거니?
  • 깡패들이 휘두른 각목에 맞아 팔이 부러졌대.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ