ซารังนี | Tiếng Thái Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam ซารังนี Ý nghĩa,ซารังนี Tiếng Hàn Giải thích

사랑니()[명사]  

ซารังนี

어금니가 다 난 뒤에 어른이 되어 맨 안쪽 끝에 새로 나는 어금니.

ฟันคุด; ฟันกรามคุด :ฟันกรามซี่ใหม่ที่ขึ้นด้านในสุดของปากเมื่อโตเป็นผู้ใหญ่แล้ว

Câu ví dụ

  • 사랑니 발치.
  • 사랑니 치료.
  • 사랑니가 나다.
  • 사랑니가 썩다.
  • 사랑니를 뽑다.
  • 비뚤게 난 사랑니 때문에 옆에 있는 어금니에서까지 통증이 느껴졌다.
  • 사랑니는 문제가 없이 잘 나더라도, 안쪽에 있어 칫솔질이 잘되지 않아 충치가 생기기 쉽다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ