รัฐมนตรี | Tiếng Thái Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam รัฐมนตรี Ý nghĩa,รัฐมนตรี Tiếng Hàn Giải thích

각료(閣僚)[명사]  

รัฐมนตรี

내각을 구성하는 장관.

รัฐมนตรีที่อยู่ในโครงสร้างของคณะรัฐมนตรี

Câu ví dụ

  • 신임 각료.
  • 주요 각료.
  • 각료 회의.
  • 각료가 참석하다.
  • 각료를 임명하다.
  • 외교부 장관이 국제 각료 회의에 참석하기 위하여 출국했다.
  • 오늘 회의에는 정부 각료를 비롯하여 각 부처 주요 인사가 모두 출석했다.
  • 새 정부가 시작되면 무엇이 달라질 것으로 보십니까?
  • 정부 각료들이 새로운 인물로 교체될 전망입니다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ