ที, ตัวโน้ตที | Tiếng Thái Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam ที, ตัวโน้ตที Ý nghĩa,ที, ตัวโน้ตที Tiếng Hàn Giải thích

(si)[명사]  

ที, ตัวโน้ตที

서양 음악에서 장음계의 일곱 번째 계이름.

ชื่อเสียงลำดับที่เจ็ดของบันไดเสียงเมเจอร์ในดนตรีตะวันตก

Câu ví dụ

  • 시 음을 내다.
  • 시를 치다.
  • 이 합창곡에서 알토는 낮은 시 음을 주로 낸다.
  • 나는 피아노 건반의 시와 솔을 함께 눌러서 화음을 만들었다.
  • 피아니스트가 시를 친다는 것이 도를 쳐서 다른 악기들과 어울리지 않는 소리를 냈다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ