liếc liếc, ngó ngó | Tiếng Việt Tiếng Hàn Từ điển
Việt Nam liếc liếc, ngó ngó Ý nghĩa,liếc liếc, ngó ngó Tiếng Hàn Giải thích
흘깃흘깃하다()[동사] liếc liếc, ngó ngó
가볍게 자꾸 흘겨보다.
Cứ thoáng nhìn, một cách nhẹ nhàng.
Câu ví dụ
- 흘깃흘깃하는 눈.
- 눈을 흘깃흘깃하다.
- 뒤를 흘깃흘깃하다.
- 곁눈으로 흘깃흘깃하다.
- 은근슬쩍 흘깃흘깃하다.
- 그는 자꾸 나를 곁눈으로 흘깃흘깃했다.
- 나는 지수를 똑바로 보지 못하고 은근슬쩍 흘깃흘깃하면서 보았다.
- 뭘 자꾸 흘깃흘깃해?
- 저기에 연예인이 앉아 있는 것 같아서.