tạp chí | Tiếng Việt Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam tạp chí Ý nghĩa,tạp chí Tiếng Hàn Giải thích

-지(誌)[접사]  

tạp chí

‘잡지’의 뜻을 더하는 접미사.

Hậu tố thêm nghĩa "tạp chí".

Câu ví dụ

  • 계간지
  • 동인지
  • 문예지
  • 여성지
  • 월간지
  • 일간지
  • 전문지
  • 정보지
  • 학술지

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ