sở hữu cách | Tiếng Việt Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam sở hữu cách Ý nghĩa,sở hữu cách Tiếng Hàn Giải thích

소유격(所有格)[명사]  

sở hữu cách

문장 안에서 앞에 오는 체언이 뒤에 오는 체언을 꾸며 주는 구실을 함을 나타내는 격.

Cách thể hiện thể từ đứng trước trong câu bổ nghĩa cho thể từ đứng sau.

Câu ví dụ

  • 소유격 기능.
  • 소유격 대명사.
  • 소유격 용법.
  • 소유격 표지.
  • 소유격이 수식하다.
  • 소유격을 표시하다.
  • 소유격으로 나타내다.
  • 한국어는 소유격을 나타내기 위한 조사로 ‘의’를 사용한다.
  • ‘동생의 가방’에서 ‘동생의’는 ‘가방’을 꾸며 주는 소유격이다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ