nói thì dễ | Tiếng Việt Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam nói thì dễ Ý nghĩa,nói thì dễ Tiếng Hàn Giải thích

말뿐이다()

nói thì dễ

말로만 그렇고 실제 그렇지 않다.

Nói bằng lời thì thế chứ thực tế không như vậy.

Câu ví dụ

  • 사과는 말뿐이고 전혀 미안해하는 것 같지 않았다.
  • 승진은 말뿐이고 월급도 올려 주지 않는다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ