sùng sục, ùng ục|lục bục |lởm chởm, lồng phồng | Tiếng Việt Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam sùng sục, ùng ục|lục bục |lởm chởm, lồng phồng Ý nghĩa,sùng sục, ùng ục|lục bục |lởm chởm, lồng phồng Tiếng Hàn Giải thích

보글보글()[부사]  Phó từ

sùng sục, ùng ục|lục bục |lởm chởm, lồng phồng

적은 양의 액체가 요란하게 계속 끓는 소리. 또는 그 모양.

Âm thanh mà lượng ít chất lỏng liên tục sôi ùng ục. Hoặc hình ảnh như vậy.

Câu ví dụ

  • 보글보글 파마머리를 하다.
  • 보글보글 파마하다.
  • 머리를 보글보글 볶다.
  • 동생은 보글보글 파마한 머리 스타일이 마음에 들지 않아 울상이 되었다.
  • 명절이면 엄마는 이모들과 함께 미용실에서 보글보글 머리를 볶고 옷을 사 입으셨다.
  • 왜 항상 머리를 짧게 잘라?
  • 나는 곱슬머리라 조금만 길러도 보글보글 지저분해 보이거든.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ