cơ kheo | Tiếng Việt Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam cơ kheo Ý nghĩa,cơ kheo Tiếng Hàn Giải thích

오금()[명사]  

cơ kheo

무릎을 구부렸을 때 오목하게 들어간 부분.

Phần lõm vào khi đứng gập gối.

Câu ví dụ

  • 오금이 떨어지다.
  • 오금이 쑤시다.
  • 오금이 저리다.
  • 오금을 펴다.
  • 할머니는 오금이 저려서 일어날 수가 없다고 하셨다.
  • 구석에 쭈그리고 앉아 있던 승규는 오금을 펼 수가 없었다.
  • 왜 다리를 절어?
  • 갑자기 오금이 저려서 걷기가 불편해서.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ