đồ đá mới | Tiếng Việt Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam đồ đá mới Ý nghĩa,đồ đá mới Tiếng Hàn Giải thích

신석기(新石器)[명사]  

đồ đá mới

돌을 갈아서 만든 도구나 무기.

Công cụ hay vũ khí được chế tác từ đá.

Câu ví dụ

  • 신석기 문명.
  • 신석기 문화.
  • 신석기 혁명.
  • 신석기를 사용하다.
  • 신석기를 이용하다.
  • 신석기를 이용하면서 사람들은 정착 생활을 하기 시작했다.
  • 돌을 갈아서 사용한 신석기 문화가 시작되면서 인간이 농경 생활을 하게 되었다.
  • 신석기를 사용하면서 달라진 점이 뭐야?
  • 사람들이 모여서 살기 시작했다는 점이야.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ