sôi sùng sục, sôi ùng ục|sủi bọt, sủi bong bóng|lượn sóng | Tiếng Việt Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam sôi sùng sục, sôi ùng ục|sủi bọt, sủi bong bóng|lượn sóng Ý nghĩa,sôi sùng sục, sôi ùng ục|sủi bọt, sủi bong bóng|lượn sóng Tiếng Hàn Giải thích

보글거리다()[동사]  

sôi sùng sục, sôi ùng ục|sủi bọt, sủi bong bóng|lượn sóng

적은 양의 액체가 요란하게 계속 끓다.

Chất lỏng với lượng ít liên tục sôi ào ào.

Câu ví dụ

  • 보글거리는 곱슬머리.
  • 보글거리는 머리.
  • 보글거리는 파마머리.
  • 머리가 보글거리다.
  • 미용실에 가서 파마를 하고 오신 엄마의 머리가 오늘따라 유난히 보글거렸다.
  • 나는 보글거리는 곱슬머리와 까만 피부 때문에 종종 외국인으로 오해를 받는다.
  • 어떡해! 파마를 했는데 머리가 너무 보글거리는 것 같아.
  • 너무 걱정하지 마. 며칠 있으면 자연스러워질 거야.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ