Toetmaru; sàn dọc hành lang | Tiếng Việt Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam Toetmaru; sàn dọc hành lang Ý nghĩa,Toetmaru; sàn dọc hành lang Tiếng Hàn Giải thích

툇마루(退마루)[명사]  

Toetmaru; sàn dọc hành lang

큰 마루의 바깥쪽에 좁게 만들어 놓은 마루.

Phía sàn nhỏ được làm chạy dọc theo sàn nhà lớn phía ngoài.

Câu ví dụ

  • 작은 툇마루.
  • 툇마루 끝.
  • 툇마루 밑.
  • 툇마루 위.
  • 툇마루를 만들다.
  • 툇마루를 설치하다.
  • 툇마루에 걸터앉다.
  • 툇마루에 앉다.
  • 방에 있던 지수는 툇마루로 나가 뜰을 바라보았다.
  • 우리 집은 반 칸 크기의 툇마루가 마루로 연결되어 있다.
  • 마루는 손님들로 가득 차 있어 우리는 툇마루에 앉아야 했다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ