một cách chi chít | Tiếng Việt Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam một cách chi chít Ý nghĩa,một cách chi chít Tiếng Hàn Giải thích

총총()[부사]  Phó từ

một cách chi chít

촘촘히 떠 있는 별들이 맑고 또렷하게.

Những ngôi sao đang mọc dày đặc, một cách sáng và rõ ràng.

Câu ví dụ

  • 총총 떠 있다.
  • 총총 뜨다.
  • 총총 빛나다.
  • 하늘에는 별들이 총총 빛나고 있었다.
  • 우리는 밤하늘에 총총 떠 있는 별들을 바라봤다.
  • 예전에는 별들이 총총 밤하늘을 수놓았었는데.
  • 그러게. 요즘에는 공기가 오염된 탓에 별들을 보기가 참 힘들어졌어.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ