khoa học | Tiếng Việt Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam khoa học Ý nghĩa,khoa học Tiếng Hàn Giải thích

과학(科學)[명사]  

khoa học

자연에서 일어나는 현상을 연구하는 학문.

Ngành học nghiên cứu về những hiện tượng xảy ra trong tự nhiên.

Câu ví dụ

  • 경험 과학.
  • 교육 과학
  • 과학 비평.
  • 실증 과학.
  • 행동 과학.
  • 과학의 범주.
  • 인간의 행동을 연구하는 과학에는 심리학, 사회학, 인류학 등이 있다.
  • 사회학, 정치학, 경제학 등은 사회 현상을 지배하는 법칙에 관해 연구하는 과학이다.
  • 어떤 공부를 하고 계신다고요?
  • 인류의 행동 방식을 연구하는 과학 분야에서 공부하고 있습니다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ