giấy|báo | Tiếng Việt Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam giấy|báo Ý nghĩa,giấy|báo Tiếng Hàn Giải thích

-지(紙)[접사]  

giấy|báo

‘종이’의 뜻을 더하는 접미사.

Hậu tố thêm nghĩa "giấy".

Câu ví dụ

  • 일간지
  • 조간지
  • 석간지

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ