かっと|(対訳語無し)|がらっと | Tiếng Nhật Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam かっと|(対訳語無し)|がらっと Ý nghĩa,かっと|(対訳語無し)|がらっと Tiếng Hàn Giải thích

벌컥()[부사]  Phó từ

かっと|(対訳語無し)|がらっと

갑자기 화를 내거나 크게 소리를 지르는 모양.

突然怒ったり大声を出したりするさま。

Câu ví dụ

  • 벌컥 열다.
  • 벌컥 열리다.
  • 벌컥 열어젖히다.
  • 승규는 방문을 벌컥 열고 들어왔다.
  • 유민은 창문을 벌컥 열어젖혀 환기를 시켰다.
  • 사람 놀라게 왜 그렇게 문을 벌컥 여니?
  • 죄송해요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ